gần bên
Tính từ:
- Ở vị trí sát cạnh, liền kề: Chỉ một vật, địa điểm hoặc người ở ngay bên cạnh, rất gần, không có khoảng cách đáng kể.
- Có quan hệ gần gũi về không gian: Nhấn mạnh sự tiếp giáp, kề cận trong không gian địa lý hoặc vị trí.
Trạng từ:
- Ở một vị trí rất gần, ngay cạnh: Dùng để mô tả vị trí của hành động hoặc trạng thái diễn ra.
Tính từ:
- Khu vườn của nhà tôi gần bên một con sông nhỏ. (Khu vườn của nhà tôi ở ngay cạnh một con sông nhỏ.)
- Hai ngôi nhà gần bên nhau tạo nên một khung cảnh thân thuộc. (Hai ngôi nhà liền kề nhau tạo nên một khung cảnh thân thuộc.)
Trạng từ:
- Cô ấy luôn đứng gần bên để hỗ trợ bạn bè. (Cô ấy luôn đứng ngay bên cạnh để hỗ trợ bạn bè.)
- Hãy ngồi gần bên đây để tôi nói chuyện cho dễ nghe. (Hãy ngồi ngay cạnh đây để tôi nói chuyện cho dễ nghe.)
Dùng trong văn chương để diễn tả sự gần gũi, thân thiết: Thường mang sắc thái tình cảm, không chỉ về khoảng cách vật lý.
- Dù đi xa, trái tim anh vẫn cảm thấy gần bên em. (Dù đi xa, trái tim anh vẫn cảm thấy ở ngay bên cạnh em.)
Kết hợp với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động: Nhấn mạnh vị trí thực hiện hành động.
- sống gần bên, ở gần bên, đứng gần bên.
Bên cạnh (giới từ/trạng từ): Có nghĩa tương tự, chỉ vị trí kề sát.
- Anh ấy ngồi bên cạnh tôi. (Anh ấy ngồi cạnh tôi.)
Kế bên (tính từ/trạng từ): Nhấn mạnh tính chất liền kề, tiếp giáp ngay lập tức.
- Cửa hàng nằm kế bên rạp chiếu phim. (Cửa hàng nằm ngay bên cạnh rạp chiếu phim.)
Lân cận (tính từ): Mang tính trang trọng hơn, thường dùng cho khu vực, vùng địa lý.
- các vùng lân cận (các vùng kế cận).
- Sát cạnh: Rất gần, không có khoảng cách.
- Liền kề: Tiếp giáp trực tiếp, chung ranh giới.
- Kề cận: Ở vị trí gần, tiếp giáp (thường dùng trong văn viết).
- Xa cách: Ở khoảng cách lớn.
- Xa xôi: Rất xa, cách trở.
- Biệt lập: Tách biệt, không ở gần.
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/trạng từ tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể xem xét các cụm động từ thường đi kèm.) - Ở gần bên: Sống hoặc tồn tại ở vị trí rất gần. - Gia đình tôi đã ở gần bên nhau qua bao khó khăn. (Gia đình tôi đã ở cạnh nhau qua bao khó khăn.)
- Đứng gần bên: Tư thế đứng ở vị trí sát cạnh.
- Người lính canh đứng gần bên cổng thành. (Người lính canh đứng ngay cạnh cổng thành.)
- Gần bên như hình với bóng: Thành ngữ ví von sự gần gũi, gắn bó khăng khít, luôn ở cạnh nhau.
- Hai đứa trẻ chơi với nhau gần bên như hình với bóng. (Hai đứa trẻ chơi với nhau gần gũi như hình với bóng.)